Chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: Sodium Chlorate
Model Number: Industrial Grade
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Minimum Order Quantity: 20T
Giá bán: $900-$1000
Packaging Details: 50kg Or Jumbo Bags
Delivery Time: 15 Work Days
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 1000 MT Per Month
Productname: |
Oxidizer Powder |
Appearance: |
White Crystalline Powder |
Solubilityinwater: |
Highly Soluble |
Melting Point: |
248℃ |
Storageconditions: |
Store In A Cool, Dry Place Away From Combustible Materials |
Safetyprecautions: |
Avoid Contact With Organic Materials And Reducing Agents; Keep Away From Heat And Flame |
Cas Numer: |
7775-09-9 |
Density: |
2.11 G/cm³ |
Productname: |
Oxidizer Powder |
Appearance: |
White Crystalline Powder |
Solubilityinwater: |
Highly Soluble |
Melting Point: |
248℃ |
Storageconditions: |
Store In A Cool, Dry Place Away From Combustible Materials |
Safetyprecautions: |
Avoid Contact With Organic Materials And Reducing Agents; Keep Away From Heat And Flame |
Cas Numer: |
7775-09-9 |
Density: |
2.11 G/cm³ |
Bột Oxy hóa, thường được biết đến với tên nước ngoài Sodiumchlorate, là một thành phần oxy hóa hóa học hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều quy trình công nghiệp và hóa học. Là một trong những thành phần thiết yếu của chất tăng tốc oxy hóa, loại bột này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện và tăng cường các phản ứng oxy hóa. Các đặc tính hóa học của nó làm cho nó trở thành một nguồn oxy hóa đáng tin cậy, đảm bảo hiệu suất hiệu quả và nhất quán trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng oxy hóa mạnh mẽ.
Một trong những đặc điểm chính của Bột Oxy hóa này là khả năng hòa tan tuyệt vời. Nó dễ dàng hòa tan trong nước, cho phép chuẩn bị dung dịch thuận tiện có thể được sử dụng ngay lập tức trong các công thức hóa học khác nhau. Khả năng hòa tan cao này làm cho nó đặc biệt có giá trị trong các quy trình mà việc giải phóng oxy hóa đồng nhất và được kiểm soát là cần thiết. Cho dù được sử dụng trong dung dịch nước hay các môi trường khác, khả năng hòa tan nhanh chóng và hoàn toàn của bột đảm bảo khả năng phản ứng và hiệu quả tối ưu.
Các đặc tính vật lý của Bột Oxy hóa càng nhấn mạnh sự phù hợp của nó cho mục đích sử dụng công nghiệp. Nó có mật độ 2,11 g/cm³, cung cấp một dạng ổn định và dễ quản lý để lưu trữ và xử lý. Ngoài ra, nó có điểm nóng chảy là 248℃, cho thấy độ ổn định nhiệt tốt trong điều kiện bình thường. Đặc điểm này cho phép nó chịu được sự thay đổi nhiệt độ vừa phải mà không bị phân hủy, làm cho nó đáng tin cậy để sử dụng trong các môi trường và ứng dụng đa dạng.
Do bản chất là một thành phần oxy hóa hóa học, các biện pháp phòng ngừa an toàn là tối quan trọng khi xử lý Bột Oxy hóa này. Điều quan trọng là tránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ và các chất khử, vì những tương tác như vậy có thể dẫn đến các phản ứng nguy hiểm. Bột là một nguồn oxy hóa mạnh, có nghĩa là nó có thể phản ứng mạnh với các chất dễ cháy, có khả năng gây cháy hoặc nổ nếu không được quản lý đúng cách. Do đó, việc giữ nó tránh xa nhiệt và ngọn lửa là điều cần thiết để duy trì điều kiện làm việc an toàn. Nên bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các vật liệu không tương thích để ngăn ngừa sự bắt lửa hoặc phân hủy ngẫu nhiên.
Tóm lại, Bột Oxy hóa (Sodiumchlorate) là một thành phần thiết yếu của chất tăng tốc oxy hóa, mang lại các đặc tính oxy hóa mạnh mẽ thông qua các thành phần oxy hóa hóa học của nó. Khả năng hòa tan dễ dàng trong nước, kết hợp với mật độ 2,11 g/cm³ và điểm nóng chảy 248℃, làm cho nó vừa thiết thực vừa hiệu quả cho việc sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau. Tuy nhiên, do bản chất phản ứng của nó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa an toàn — chẳng hạn như tránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ và các chất khử, và giữ nó tránh xa nhiệt và ngọn lửa — là rất quan trọng để đảm bảo xử lý và sử dụng an toàn. Sự cân bằng giữa hiệu suất và an toàn này làm cho Bột Oxy hóa trở thành một vật liệu không thể thiếu đối với các ngành công nghiệp phụ thuộc vào nguồn oxy hóa mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Bột oxy hóa loại Công nghiệp Sodium Chlorate là một thành phần oxy hóa hóa học hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Với kích thước hạt bột mịn trung bình 50 micron và độ pH trung tính khoảng 7, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất nhất quán với tư cách là một thành phần chất oxy hóa. Thành phần hóa học của nó, chủ yếu là Kali Nitrat (KNO3) với khối lượng phân tử 106,441, làm cho nó trở thành một vật liệu cung cấp oxy tuyệt vời trong nhiều quy trình hóa học.
Loại bột oxy hóa này hòa tan cao trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp dễ dàng vào các công thức lỏng và các phản ứng đòi hỏi giải phóng oxy nhanh chóng. Các ngành công nghiệp sản xuất thuốc nổ, phân bón và pháo hoa thường sử dụng sản phẩm này do đặc tính oxy hóa đáng tin cậy của nó. Loại Công nghiệp Sodium Chlorate đặc biệt được ưa chuộng trong các ứng dụng đòi hỏi một thành phần oxy hóa hóa học ổn định và mạnh mẽ cho các phản ứng oxy hóa được kiểm soát.
Bao bì được thiết kế cho sự tiện lợi công nghiệp, có sẵn trong các túi 50kg hoặc túi jumbo, phục vụ các yêu cầu số lượng lớn với số lượng đặt hàng tối thiểu là 20 tấn. Với khả năng cung cấp 1000 tấn mỗi tháng và thời gian giao hàng 15 ngày làm việc, nó hỗ trợ hiệu quả các hoạt động quy mô lớn. Người mua có thể mong đợi giá cạnh tranh dao động từ 900 đến 1000 đô la mỗi tấn, với các điều khoản thanh toán dựa trên T/T, đảm bảo quy trình mua sắm suôn sẻ.
Ngoài sản xuất công nghiệp, loại bột oxy hóa này còn đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước thải và tổng hợp hóa học, nơi các vật liệu cung cấp oxy rất quan trọng. Vai trò của nó như một thành phần chất oxy hóa cho phép phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm và tăng cường hiệu quả phản ứng. Độ pH trung tính đảm bảo rủi ro ăn mòn hoặc các phản ứng phụ không mong muốn tối thiểu, làm cho nó phù hợp với các môi trường công nghiệp nhạy cảm.
Nhìn chung, bột oxy hóa loại Công nghiệp Sodium Chlorate là một thành phần oxy hóa hóa học thiết yếu được thiết kế cho người dùng công nghiệp đang tìm kiếm một vật liệu cung cấp oxy đáng tin cậy, chất lượng cao. Kích thước hạt mịn và khả năng hòa tan của nó làm cho nó có thể thích ứng với các ứng dụng đa dạng, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các quy trình oxy hóa. Cho dù là sản xuất công nghiệp quy mô lớn hay các ứng dụng hóa học chuyên biệt, sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và tính nhất quán của nguồn cung.
Bột Oxy hóa của chúng tôi, mang thương hiệu Sodium Chlorate và có sẵn ở loại Công nghiệp, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu công nghiệp đa dạng. Với số lượng đặt hàng tối thiểu 20T, sản phẩm này có giá cạnh tranh từ 900 đến 1000 đô la. Nó được đóng gói cẩn thận trong các túi 50kg hoặc túi jumbo để đảm bảo vận chuyển an toàn và hiệu quả.
Chúng tôi đảm bảo thời gian giao hàng 15 ngày làm việc, được hỗ trợ bởi các điều khoản thanh toán linh hoạt thông qua T/T. Khả năng cung cấp của chúng tôi là 1000 tấn mỗi tháng, đảm bảo tính sẵn có nhất quán cho các yêu cầu sản xuất của bạn.
Bột Oxy hóa có kích thước hạt mịn với trung bình 50 micron và duy trì độ pH trung tính khoảng 7. Khối lượng phân tử của nó là 106,441 và mật độ là 2,11 G/cm³, làm cho nó trở thành một nguyên liệu lý tưởng cho các ứng dụng oxy hóa.
Sản phẩm này đóng vai trò là thành phần thiết yếu của chất tăng tốc oxy hóa và được công nhận rộng rãi về vai trò là thành phần chất oxy hóa. Cho dù bạn cần nó cho tổng hợp hóa học hay các quy trình công nghiệp, Bột Oxy hóa của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cao về chất lượng và hiệu suất.